theta wave

theta wave

A student listens to calming music, and theta waves appear on the monitor.

Định nghĩa

Danh từ: Sóng thetamột loại sóng não bình thường trong điện não đồ của một người đang tỉnh táo nhưng thư giãn buồn ngủ; xuất hiện với tần số thấp biên độ thấp.

dụ sử dụng
  • (Sóng theta thường được quan sát thấy trong lúc thiền định giấc ngủ nông.)
  • (Sự gia tăng hoạt động của sóng theta có thể chỉ ra trạng thái thư giãn sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "theta wave activity": hoạt động của sóng theta, thường được dùng trong nghiên cứu khoa học thần kinh.
    • The study measured theta wave activity in participants during creative tasks. (Nghiên cứu đã đo hoạt động sóng theta ở những người tham gia trong các nhiệm vụ sáng tạo.)
  • "theta wave pattern": mô hình sóng theta, mô tả dạng sóng cụ thể trên điện não đồ.
    • A dominant theta wave pattern is typical in early stages of sleep. (Mô hình sóng theta chiếm ưu thế điển hình trong giai đoạn đầu của giấc ngủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Theta rhythm (danh từ): nhịp theta, một thuật ngữ khác để chỉ sóng theta.
    • Theta rhythm is associated with memory processing. (Nhịp theta liên quan đến quá trình xử lý trí nhớ.)
  • Theta band (danh từ): dải tần theta (thường từ 4 đến 8 Hz).
    • The theta band is crucial for emotional regulation. (Dải tần theta rất quan trọng cho việc điều chỉnh cảm xúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Slow wave (sóng chậm): một thuật ngữ chung hơn, có thể bao gồm sóng theta delta.
  • Low-frequency brainwave (sóng não tần số thấp): mô tả chung các sóng não tần số dưới 8 Hz.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Generate theta waves: tạo ra sóng theta.
    • Certain breathing exercises can help generate theta waves. (Một số bài tập thở có thể giúp tạo ra sóng theta.)
  • Increase theta waves: tăng sóng theta.
    • Meditation practices are known to increase theta waves. (Các thực hành thiền định được biết đến làm tăng sóng theta.)
Thành ngữ liên quan
  • "riding the theta wave": (thành ngữ không chính thức) trạng thái tập trung sâu hoặc sáng tạo cao độ.
    • The artist felt she was riding the theta wave during her painting session. (Người họa sĩ cảm thấy ấy đangtrạng thái sóng theta trong buổi vẽ tranh của mình.)